Study

Unit 1 _ Lớp 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • đồng phục
    uniform
  • môn học
    subject
  • mặc
    wear
  • đi
    go
  • com- pa
    compass
  • has
  • Đồ gọt bút chì
    pencil sharpener
  • cục gôm
    rubber
  • Hộp bút
    pencil case
  • cái cặp
    school bag
  • máy tính
    calculator