Study

Mindset 1_Translation Race_Unit 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • Chúng tôi đến siêu thị trễ, nên nhiều đồ đã hết hàng.
    We arrived at the supermarket late, so many things were sold out.
  • Tôi đến cửa hàng mỗi tuần, vì tôi thích nhìn thấy sản phẩm thật.
    I go to the store every week, because I like to see the real products.
  • Tôi có thể mua hàng mọi lúc, và tôi không cần ra ngoài.
    I can shop anytime, and I do not need to go outside.
  • Tôi muốn mua áo khoác, nhưng cửa hàng không có size của tôi.
    I want to buy a jacket, but the store does not have my size.
  • Mua hàng trên mạng dễ, nhưng đôi khi sản phẩm không tốt.
    Online shopping is easy, but sometimes the products are not good.
  • Siêu thị mở cửa mỗi ngày, và nó rất gần nhà tôi.
    The supermarket is open every day, and it is very close to my house.
  • Thức ăn nhanh rẻ, nhưng nó không tốt cho sức khỏe.
    Fast food is cheap, but it is not healthy.
  • Bạn có thể ăn ở tiệm, hoặc bạn có thể mang về nhà.
    You can eat at the shop, or you can buy takeaways.
  • Bạn có thể đến cửa hàng, hoặc bạn có thể đặt hàng online.
    You can go to the store, or you can order online.
  • Tôi thích siêu thị, vì nó sạch sẽ và có nhiều mặt hàng.
    I like the supermarket because it is clean and has many items.
  • Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó tiết kiệm thời gian.
    I like online shopping because it saves time.
  • Tôi mua bánh mì và sữa, rồi tôi về nhà.
    I buy bread and milk, and then I go home.
  • Tôi không có thẻ tín dụng, nên tôi không thể đặt hàng online.
    I do not have a credit card, so I cannot order online.
  • Tôi đi mua sắm với mẹ, và chúng tôi mua nhiều đồ.
    I go shopping with my mother, and we buy many things.
  • Tôi đói, vì vậy tôi mua một cái bánh mì kẹp.
    I am hungry, so I buy a sandwich.
  • Tôi thích thức ăn nhanh, nhưng mẹ tôi không cho tôi ăn nhiều.
    I like fast food, but my mom does not let me eat much.