Study

bài 13

  •   0%
  •  0     0     0

  • trẻ trung
    youthful
  • đỏ tươi
    scarlet
  • tên du côn
    thug
  • vạm vỡ
    well-built
  • mơ hồ
    vague
  • mập mạp
    stout
  • nếu không thì
    otherwise
  • mảnh khảnh
    slim
  • tròn trĩnh
    plump
  • đỏ thẩm
    crimson
  • bản sao
    copy
  • dây điện
    power cord
  • nhỏ gọn
    compact