Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Invention and Technology
0
%
0
0
0
Back
Restart
complicated ( adj )
phức tạp
Oops!
Okay!
operate ( v )
vận hành
Oops!
Okay!
an idea about ( n )
1 ý kiến về ...
Oops!
Okay!
make up ( v phr )
bịa đặt
Oops!
Okay!
a number of ( n )
1 số lượng ...
Oops!
Okay!
hardware ( n )
phần cứng
Oops!
Okay!
laptop ( n )
máy tính xách tay
Oops!
Okay!
screen ( n )
màn hình
Oops!
Okay!
effect ( n )
kết quả, hiệu lực
Oops!
Okay!
laptop ( n )
máy tính xách tay
Oops!
Okay!
fascination ( n )
sự quyến rũ
Oops!
Okay!
program ( v
n ) chương trình
Oops!
Okay!
operate ( v )
vận hành
Oops!
Okay!
digital ( adj )
thuộc kỹ thuật số
Oops!
Okay!
chemical ( n )
chất hóa học
Oops!
Okay!
identical ( adj )
đồng nhất
Oops!
Okay!
different from / to ( adj )
khác với ...
Oops!
Okay!
a difference between ( n )
sự khác nhau giữa ...
Oops!
Okay!
begin sth with ( v )
bắt đầu với ...
Oops!
Okay!
boiling ( adj )
sôi ( nước sôi )
Oops!
Okay!
measure ( v )
đo lường
Oops!
Okay!
examiner ( n )
người kiểm tra
Oops!
Okay!
come across ( v phr )
tìm thấy ( bất ngờ )
Oops!
Okay!
experiment ( v
n ) thí nghiệm
Oops!
Okay!
history ( n )
lịch sử
Oops!
Okay!
decrease ( v
n ) giảm
Oops!
Okay!
break down ( v phr )
hỏng hóc ( máy móc ngưng hoạt động )
Oops!
Okay!
find out ( v phr )
khám phá ( ra thông tin gì )
Oops!
Okay!
lack ( v
n ) thiêú, sự thiêú hụt
Oops!
Okay!
at last
cuối cùng thì ...
Oops!
Okay!
software ( n )
phần mềm
Oops!
Okay!
historic ( adj )
thuộc lịch sử
Oops!
Okay!
experiment ( v
thí nghiệm
n )
Oops!
Okay!
connect sth to / with ( v )
kết nối ... với ...
Oops!
Okay!
effect ( n )
kết quả
hiệu lực
Oops!
Okay!
by chance
tình cờ
Oops!
Okay!
unique ( adj )
độc nhất
Oops!
Okay!
laboratory ( n )
phòng thí nghiệm
Oops!
Okay!
plastic ( n
adj ) nhựa, dẻo dai
Oops!
Okay!
chemistry ( n )
môn hóa học
Oops!
Okay!
automatic ( adj )
tự động
Oops!
Okay!
throw away ( v phr )
vứt bỏ
Oops!
Okay!
in the future
trong tương lai
Oops!
Okay!
run ( v )
chạy
Oops!
Okay!
artificial ( adj )
nhân tạo
Oops!
Okay!
fascinate ( v )
mê hoặc
Oops!
Okay!
connect sth to / with ( v )
kết nối ... với ...
Oops!
Okay!
lack ( v
n ) thiếu, sự thiếu hụt
Oops!
Okay!
science ( n )
khoa học
Oops!
Okay!
technology ( n )
kỹ thuật
Oops!
Okay!
estimate ( v )
ước lượng
Oops!
Okay!
boiler ( n )
cái nồi
Oops!
Okay!
artificial ( adj )
nhân tạo
Oops!
Okay!
a number of ( n )
1 số lượng ...
Oops!
Okay!
different from / to ( adj )
khác với ...
Oops!
Okay!
turn on ( v phr )
bật ( công tắc
khởi động )
Oops!
Okay!
maximum ( adj )
cực đại
Oops!
Okay!
long ( adj )
dai
Oops!
Okay!
maximum ( adj )
cực đại
Oops!
Okay!
complicated ( adj )
phức tạp
Oops!
Okay!
chemist ( n )
nhà hóa học
Oops!
Okay!
boil ( V )
đun sôi
Oops!
Okay!
fascinate ( v )
mê hoặc
Oops!
Okay!
exam ( ination ) ( n )
sự kiểm tra
Oops!
Okay!
result in ( v )
dẫn tới ( kết quả ... )
Oops!
Okay!
make up ( v phr )
bịa đặt
Oops!
Okay!
technology ( n )
kỹ thuật
Oops!
Okay!
sudden ( adj )
đột ngột
Oops!
Okay!
at last
cuối cùng thì ...
Oops!
Okay!
research ( n )
nghiên cứu
Oops!
Okay!
boiler ( n )
cái nồi
Oops!
Okay!
minimum ( adj )
cực tiểu
Oops!
Okay!
fascinating ( adj )
hấp dẫn
Oops!
Okay!
in the end
cuối cùng thì ...
rốt cuộc thì ...
Oops!
Okay!
boil ( V )
đun sôi
Oops!
Okay!
historic ( adj )
thuộc lịch sử
Oops!
Okay!
measurement ( n )
việc đo lường
Oops!
Okay!
historian ( n )
nhà sử gia
Oops!
Okay!
in my opinion
theo ý tôi thì ...
Oops!
Okay!
pull off ( v phr )
hư hỏng ( do kéo mạnh )
Oops!
Okay!
equipment ( n )
thiết bị
Oops!
Okay!
conclusion ( n )
sự kết luận
Oops!
Okay!
program ( v
n )
chương trình
Oops!
Okay!
disconnect sth from ( v )
ngắt kết nối ... với
Oops!
Okay!
measure ( v )
đo lường
Oops!
Okay!
exact ( adj )
chính xác
Oops!
Okay!
fill sth with ( v )
lấp đầy ... với ...
Oops!
Okay!
decrease ( v
n ) giảm
Oops!
Okay!
full of ( adj )
đầy ắp ...
Oops!
Okay!
automatic ( adj )
tự động
Oops!
Okay!
invent ( v )
phát minh
Oops!
Okay!
conclude ( v )
kết luận
Oops!
Okay!
result in ( v )
dẫn tới ( kết quả ... )
Oops!
Okay!
a reason for ( n )
1 lý do cho ...
Oops!
Okay!
fascination ( n )
sự quyến rũ, lôi cuốn
Oops!
Okay!
begin sth with ( v )
bắt đầu với ...
Oops!
Okay!
discover ( v )
khám phá
Oops!
Okay!
chemist ( n )
nhà hóa học
Oops!
Okay!
research ( n )
nghiên cứu
Oops!
Okay!
exam ( ination ) ( n )
sự kiểm tra
Oops!
Okay!
identically ( adv )
tương tự
Oops!
Okay!
invent ( v )
phát minh
Oops!
Okay!
examine ( V )
khám xét, kiểm tra
Oops!
Okay!
digital ( adj )
thuộc kỹ thuật số
Oops!
Okay!
minimum ( adj )
cực tiểu
Oops!
Okay!
chemical ( n )
chất hóa học
Oops!
Okay!
in the future
trong tương lai
Oops!
Okay!
a difference between ( n )
sự khác nhau giữa ...
Oops!
Okay!
history ( n )
lịch sử
Oops!
Okay!
measurement ( n )
việc đo lường
Oops!
Okay!
plastic ( n
nhựa
dẻo dai
adj )
Oops!
Okay!
sudden ( adj )
đột ngột
Oops!
Okay!
fascinating ( adj )
hấp dẫn
Oops!
Okay!
gadget ( n )
đồ dùng
Oops!
Okay!
disconnect sth from ( v )
ngắt kết nối ... với
Oops!
Okay!
out of order
hết hàng
Oops!
Okay!
in my opinion
theo ý tôi thì ...
Oops!
Okay!
chemistry ( n )
môn hóa học
Oops!
Okay!
Oops!
Okay!
length ( n )
chiều dài
Oops!
Okay!
scientist ( n )
nhà khoa học
Oops!
Okay!
turn off ( v phr )
tạm dừng )
tắt ( công tắc
Oops!
Okay!
discover ( v )
khám phá
Oops!
Okay!
fill sth with ( v )
lấp đầy ... với ...
Oops!
Okay!
science ( n )
khoa học
Oops!
Okay!
identically ( adv )
tương tự
Oops!
Okay!
identical ( adj )
đồng nhất
Oops!
Okay!
long ( adj )
dai
Oops!
Okay!
run ( v )
chạy
Oops!
Okay!
turn off ( v phr )
tạm dừng )
tắt ( công tắc
Oops!
Okay!
equipment ( n )
thiết bị
Oops!
Okay!
gadget ( n )
đồ vật
đồ dùng
Oops!
Okay!
find out ( v phr )
khám phá ( ra thông tin gì )
Oops!
Okay!
laboratory ( n )
phòng thí nghiệm
Oops!
Okay!
pull off ( v phr )
hư hỏng ( do kéo mạnh )
Oops!
Okay!
in the end
rốt cuộc thì ...
cuối cùng thì ...
Oops!
Okay!
out of order
hết hàng
Oops!
Okay!
throw away ( v phr )
vứt bỏ
Oops!
Okay!
an idea about ( n )
1 ý kiến về ...
Oops!
Okay!
turn on ( v phr )
bật ( công tắc ), khởi động
Oops!
Okay!
full of ( adj )
đầy ắp ...
Oops!
Okay!
conclusion ( n )
sự kết luận
Oops!
Okay!
involve ( v )
liên quan
Oops!
Okay!
examiner ( n )
người kiểm tra
Oops!
Okay!
unique ( adj )
độc nhất
Oops!
Okay!
involve ( v )
liên quan
Oops!
Okay!
hardware ( n )
phần cứng
Oops!
Okay!
software ( n )
phần mềm
Oops!
Okay!
examine ( V )
khám xét
Oops!
Okay!
conclude ( v )
kết luận
Oops!
Okay!
historian ( n )
nhà sử gia
Oops!
Okay!
screen ( n )
màn hình
Oops!
Okay!
estimate ( v )
ước lượng
Oops!
Okay!
boiling ( adj )
sôi ( nước sôi )
Oops!
Okay!
length ( n )
chiều dài
Oops!
Okay!
come across ( v phr )
tìm thấy ( bất ngờ )
Oops!
Okay!
by chance
tình cờ
Oops!
Okay!
scientist ( n )
nhà khoa học
Oops!
Okay!
a reason for ( n )
1 lý do cho ...
Oops!
Okay!
break down ( v phr )
hỏng hóc ( máy móc ngưng hoạt động )
Oops!
Okay!
exact ( adj )
chính xác
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies