Study

Invention and Technology

  •   0%
  •  0     0     0

  • complicated ( adj )
    phức tạp
  • operate ( v )
    vận hành
  • an idea about ( n )
    1 ý kiến về ...
  • make up ( v phr )
    bịa đặt
  • a number of ( n )
    1 số lượng ...
  • hardware ( n )
    phần cứng
  • laptop ( n )
    máy tính xách tay
  • screen ( n )
    màn hình
  • effect ( n )
    kết quả, hiệu lực
  • laptop ( n )
    máy tính xách tay
  • fascination ( n )
    sự quyến rũ
  • program ( v
    n ) chương trình
  • operate ( v )
    vận hành
  • digital ( adj )
    thuộc kỹ thuật số
  • chemical ( n )
    chất hóa học
  • identical ( adj )
    đồng nhất
  • different from / to ( adj )
    khác với ...
  • a difference between ( n )
    sự khác nhau giữa ...
  • begin sth with ( v )
    bắt đầu với ...
  • boiling ( adj )
    sôi ( nước sôi )
  • measure ( v )
    đo lường
  • examiner ( n )
    người kiểm tra
  • come across ( v phr )
    tìm thấy ( bất ngờ )
  • experiment ( v
    n ) thí nghiệm
  • history ( n )
    lịch sử
  • decrease ( v
    n ) giảm
  • break down ( v phr )
    hỏng hóc ( máy móc ngưng hoạt động )
  • find out ( v phr )
    khám phá ( ra thông tin gì )
  • lack ( v
    n ) thiêú, sự thiêú hụt
  • at last
    cuối cùng thì ...
  • software ( n )
    phần mềm
  • historic ( adj )
    thuộc lịch sử
  • experiment ( v
    thí nghiệm
    n )
  • connect sth to / with ( v )
    kết nối ... với ...
  • effect ( n )
    kết quả
    hiệu lực
  • by chance
    tình cờ
  • unique ( adj )
    độc nhất
  • laboratory ( n )
    phòng thí nghiệm
  • plastic ( n
    adj ) nhựa, dẻo dai
  • chemistry ( n )
    môn hóa học
  • automatic ( adj )
    tự động
  • throw away ( v phr )
    vứt bỏ
  • in the future
    trong tương lai
  • run ( v )
    chạy
  • artificial ( adj )
    nhân tạo
  • fascinate ( v )
    mê hoặc
  • connect sth to / with ( v )
    kết nối ... với ...
  • lack ( v
    n ) thiếu, sự thiếu hụt
  • science ( n )
    khoa học
  • technology ( n )
    kỹ thuật
  • estimate ( v )
    ước lượng
  • boiler ( n )
    cái nồi
  • artificial ( adj )
    nhân tạo
  • a number of ( n )
    1 số lượng ...
  • different from / to ( adj )
    khác với ...
  • turn on ( v phr )
    bật ( công tắc
    khởi động )
  • maximum ( adj )
    cực đại
  • long ( adj )
    dai
  • maximum ( adj )
    cực đại
  • complicated ( adj )
    phức tạp
  • chemist ( n )
    nhà hóa học
  • boil ( V )
    đun sôi
  • fascinate ( v )
    mê hoặc
  • exam ( ination ) ( n )
    sự kiểm tra
  • result in ( v )
    dẫn tới ( kết quả ... )
  • make up ( v phr )
    bịa đặt
  • technology ( n )
    kỹ thuật
  • sudden ( adj )
    đột ngột
  • at last
    cuối cùng thì ...
  • research ( n )
    nghiên cứu
  • boiler ( n )
    cái nồi
  • minimum ( adj )
    cực tiểu
  • fascinating ( adj )
    hấp dẫn
  • in the end
    cuối cùng thì ...
    rốt cuộc thì ...
  • boil ( V )
    đun sôi
  • historic ( adj )
    thuộc lịch sử
  • measurement ( n )
    việc đo lường
  • historian ( n )
    nhà sử gia
  • in my opinion
    theo ý tôi thì ...
  • pull off ( v phr )
    hư hỏng ( do kéo mạnh )
  • equipment ( n )
    thiết bị
  • conclusion ( n )
    sự kết luận
  • program ( v
    n )
    chương trình
  • disconnect sth from ( v )
    ngắt kết nối ... với
  • measure ( v )
    đo lường
  • exact ( adj )
    chính xác
  • fill sth with ( v )
    lấp đầy ... với ...
  • decrease ( v
    n ) giảm
  • full of ( adj )
    đầy ắp ...
  • automatic ( adj )
    tự động
  • invent ( v )
    phát minh
  • conclude ( v )
    kết luận
  • result in ( v )
    dẫn tới ( kết quả ... )
  • a reason for ( n )
    1 lý do cho ...
  • fascination ( n )
    sự quyến rũ, lôi cuốn
  • begin sth with ( v )
    bắt đầu với ...
  • discover ( v )
    khám phá
  • chemist ( n )
    nhà hóa học
  • research ( n )
    nghiên cứu
  • exam ( ination ) ( n )
    sự kiểm tra
  • identically ( adv )
    tương tự
  • invent ( v )
    phát minh
  • examine ( V )
    khám xét, kiểm tra
  • digital ( adj )
    thuộc kỹ thuật số
  • minimum ( adj )
    cực tiểu
  • chemical ( n )
    chất hóa học
  • in the future
    trong tương lai
  • a difference between ( n )
    sự khác nhau giữa ...
  • history ( n )
    lịch sử
  • measurement ( n )
    việc đo lường
  • plastic ( n
    nhựa
    dẻo dai
    adj )
  • sudden ( adj )
    đột ngột
  • fascinating ( adj )
    hấp dẫn
  • gadget ( n )
    đồ dùng
  • disconnect sth from ( v )
    ngắt kết nối ... với
  • out of order
    hết hàng
  • in my opinion
    theo ý tôi thì ...
  • chemistry ( n )
    môn hóa học
  • length ( n )
    chiều dài
  • scientist ( n )
    nhà khoa học
  • turn off ( v phr )
    tạm dừng )
    tắt ( công tắc
  • discover ( v )
    khám phá
  • fill sth with ( v )
    lấp đầy ... với ...
  • science ( n )
    khoa học
  • identically ( adv )
    tương tự
  • identical ( adj )
    đồng nhất
  • long ( adj )
    dai
  • run ( v )
    chạy
  • turn off ( v phr )
    tạm dừng )
    tắt ( công tắc
  • equipment ( n )
    thiết bị
  • gadget ( n )
    đồ vật
    đồ dùng
  • find out ( v phr )
    khám phá ( ra thông tin gì )
  • laboratory ( n )
    phòng thí nghiệm
  • pull off ( v phr )
    hư hỏng ( do kéo mạnh )
  • in the end
    rốt cuộc thì ...
    cuối cùng thì ...
  • out of order
    hết hàng
  • throw away ( v phr )
    vứt bỏ
  • an idea about ( n )
    1 ý kiến về ...
  • turn on ( v phr )
    bật ( công tắc ), khởi động
  • full of ( adj )
    đầy ắp ...
  • conclusion ( n )
    sự kết luận
  • involve ( v )
    liên quan
  • examiner ( n )
    người kiểm tra
  • unique ( adj )
    độc nhất
  • involve ( v )
    liên quan
  • hardware ( n )
    phần cứng
  • software ( n )
    phần mềm
  • examine ( V )
    khám xét
  • conclude ( v )
    kết luận
  • historian ( n )
    nhà sử gia
  • screen ( n )
    màn hình
  • estimate ( v )
    ước lượng
  • boiling ( adj )
    sôi ( nước sôi )
  • length ( n )
    chiều dài
  • come across ( v phr )
    tìm thấy ( bất ngờ )
  • by chance
    tình cờ
  • scientist ( n )
    nhà khoa học
  • a reason for ( n )
    1 lý do cho ...
  • break down ( v phr )
    hỏng hóc ( máy móc ngưng hoạt động )
  • exact ( adj )
    chính xác