Study

FS1- U3- Fun in the sun 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • "doing outdoor work" in Vietnamese?
    làm việc ngoài trời
  • "bị cháy nắng" in English?
    get sunburned
    relax
    wear sunscreen
  • "get red and sore" in Vietnamese?
    không khí trong lành
    bị cháy nắng
    bị đỏ và rát
  • "bảo vệ ai/cái gì khỏi điều gì" in English?
    protect sb/st from st
  • "cái nóng gay gắt" in English?
    sweaty
    cause headaches
    intense heat
  • "wear sunscreen" in Vietnamese?
    bị cháy nắng
    bôi kem chống nắng
    bị đỏ và rát
  • "outdoor activity" in Vietnamese?
    hoạt động ngoài trời
  • "kem chống năng" in English?
    sunscreen
  • "sweaty" in Vietnamese?
    khó chịu
    đẫm mồ hôi
    bị đau
  • "harsh on the eyes" in Vietnamese?
    gây khó chịu cho mắt
    tránh làm gì
    nóng gay gắt
  • "safe" in Vietnamese?
    an toàn
  • "mất năng lượng" in English?
    prefer to do
    lose energy
    avoid
  • "Khó chịu" in English?
    energy
    unpleasant
    health
  • "physical activities" in Vietnamese?
    các hoạt động thể chất