Study

fingerprint 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đây là cái ô tô của tôi.
    This is my car.
  • Chào anh
    Hello, brother.
  • 1 hình tròn màu xanh da trời.
    a blue circle
  • Chào chị
    Hello, sister.
  • Hello,...
    Hello,...
  • 1 hình tam giác màu đỏ
    a red triangle
  • What color is this?(Đây là màu gì?)
    blue
  • What color is this?(Đây là màu gì?)
    red
  • Is this a chair? (Đây là cái ghế phải không?)
    No, it isn't.
  • Chào bố.
    Hello, dad.
  • Đây là con chó của tôi.
    This is my dog.
  • What's this? (Đây là cái gi?)
    a book
  • What's this? (Đây là cái gi?)
    a pencil
  • 1 hình vuông màu vàng.
    a yellow square.
  • Chào em bé.
    Hello, baby.
  • What color is this?(Đây là màu gì?)
    yellow
  • Is this a table? (Đây là cái bàn phải không?)
    No, it isn't.
  • Is this a table?(Đây là cái bàn phải không?)
    Yes, it is.
  • What's this? (Đây là cái gi?)
    a ball.
  • Đây là cái xe đạp của tôi.
    This is my bike.
  • What's this? (Đây là cái gi?)
    a car
  • Đây là cái xe tải của tôi
    This is my truck.
  • Chào mẹ.
    Hello, mom.
  • What's your name?
    My name is...
  • What color is this?(Đây là màu gì?)
    green
  • Is this a chair?(Đây là cài ghế phải không?)
    Yes, it is.