Study

Investment

  •   0%
  •  0     0     0

  • return (n)
    tiền lời, lãi
  • owe (v)
    nợ
  • pool our money
    góp tiền chung
  • conserve (v)
    bảo toàn
  • preparatory (adj)
    chuẩn bị/ dự bị
  • aggression (n)
    sự xâm lược
  • withhold = take back
    giữ lại. giấu diếm
  • pull out (n,v)
    rút khỏi/ sự rời đi
  • conservative (adj) /kənˈsɝː.və.t̬ɪv/
    bảo thủ/ phong cách cũ kỹ
  • aggressive (adj)
    quyết liệt, hiếu chiến
  • jointly (adv)
    cùng chung
  • noncommittal (adj)
    không cam kết/ ko dứt khoát
  • aggressively (adv)
    một cách quyết đoán/ một cách hiếu chiến
  • spouse (n)
    vợ / chồng
  • joint (n)
    một thứ dùng chung/ khớp nối xướng