Study

DESTINATION B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • (v) cướp, lấy trộm
    rob
  • trung thực
    honest
  • (v) điều tra, nghiên cứu
    investigate
  • trộm cắp
    theft
  • an toàn
    secure
  • nhà tù
    prison
  • (v) chứng tỏ, chứng minh
    prove
  • kết án
    convict
  • (adj) hiển nhiên, rõ ràng
    evident
  • n. /kraim/ tội, tội ác, tội phạm
    crime
  • nghiện
    addict
  • (n) hành vi phạm tội
    offence
  • (v) tố cáo, buộc tội, kết tội
    accuse
  • tội giết người
    murder
  • tạo dựng
    forge