Study

ESL SN1 L1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Have a nice day /ˈhæv ə ˈnaɪs ˈdeɪ/
    chúc bạn một ngày tốt lành
  • How are you? /ˈhaʊ ɑr ˈju/
    bạn khỏe không?
  • I’m all right /aɪm ɔl ˈraɪt/
    tôi ổn (thân mật)
  • Hello /həˈloʊ/
    xin chào
  • How are you doing? /ˈhaʊ ɑr ju ˈduɪŋ/
    bạn thế nào?
  • How’s it going? /ˈhaʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/
    mọi chuyện ổn chứ? (thân mật)
  • Good night /ɡʊd ˈnaɪt/
    chúc ngủ ngon
  • I’m fine thank you /aɪm ˈfaɪn ˈθæŋk ju/
    tôi khỏe, cảm ơn bạn
  • Take care /ˈteɪk ˈkeər/
    giữ gìn sức khỏe (thân mật)
  • Good afternoon /ɡʊd ˌæftərˈnun/
    chào buổi chiều
  • Hey /heɪ/
    chào (thân mật)
  • Fine thanks /ˈfaɪn ˈθæŋks/
    khỏe, cảm ơn (thân mật)
  • Hi /haɪ/
    chào
  • Good morning /ɡʊd ˈmɔrnɪŋ/
    chào buổi sáng
  • How are things? /ˈhaʊ ɑr ˈθɪŋz/
    mọi thứ thế nào? (thân mật)
  • How is everything? /ˈhaʊ ɪz ˈevrɪθɪŋ/
    mọi chuyện thế nào?
  • See you /ˈsi ju/
    hẹn gặp lại (thân mật)
  • Good evening /ɡʊd ˈivnɪŋ/
    chào buổi tối
  • Not so well /ˈnɑt soʊ ˈwɛl/
    không được tốt lắm (thân mật)
  • Goodbye /ɡʊdˈbaɪ/
    tạm biệt
  • Everything is great /ˈevrɪθɪŋ ɪz ˈɡreɪt/
    mọi thứ tuyệt vời