Study

New words Grade 7 Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • divide into
    chia thành
  • take on responsibility
    chịu trách nhiệm
  • adj
    creative
  • rise
  • reduce stress
    giảm căng thẳng
  • động não
    brainstorm
  • patient
    kiên nhẫn
  • hứng thú về việc gì
    be interested in something
  • benefit
    lợi ích
  • make it yourself
  • popular
    nổi tiếng, được nhiều người ưa thích
  • cardboard
  • chảy qua
    flow through
  • trưởng thành
    mature
  • thuộc về
    belong to
  • make model
  • run through
    chảy qua (=flow through)
  • valuable lesson
    bài học giá trị
  • unusual
    khác thường
  • keep fit
  • outdoor activity
  • go jogging
  • phát triển khả năng sáng tạo
    develop creativity
  • usual
    bình thường
  • tham gia
    join in
  • noun
    creativity
  • share
    chia sẻ
  • set
  • maturity
    sự trưởng thành
  • take it up
    bắt đầu một thói quen, sở thích
  • discuss
    thảo luận
  • dành thời gian (cho nhau)
    spend time (together)
  • collecting (coins, stamps,...)
  • phổ biến, thịnh hành
    common
  • duty
    nghĩa vụ, bổn phận
  • surf
  • leave
  • exercise