Study

bài 44

  •   0%
  •  0     0     0

  • người mẫu thời trang
    fashion model
  • sự rộn ràng
    thrill
  • người huấn luyện động vật
    tamer
  • nghề may y phục
    dressmaking
  • loanh quanh
    mess
  • trở nê hèn hạ
    degrading
  • trang điểm
    make-up
  • người cố vấn sắc đẹp
    beauty consultant
  • sự nổi tiếng
    fame
  • thời gian học nghề
    apprenticeship
  • người nhào lộn
    acrobat
  • sự duyên dáng
    charm
  • thiên văn học
    astronomy
  • cuộc thi sắc đẹp
    beauty contest
  • sỉ nhục
    insult
  • nghệ sĩ đu dây
    trapeze artist
  • môn võ judo
    judo
  • bực mình
    irritated
  • tính cách
    personality
  • chú hề
    clown
  • lòng tự trọng
    self-respect