Study

bài 28

  •   0%
  •  0     0     0

  • ván, gỗ mỏng
    plank
  • cơn bão
    storm
  • dấu hiệu
    signal
  • xác tàu đắm
    wreck
  • sổ nhật ký hàng hải
    log-book
  • mục ghi vào
    entry
  • nữa đường
    halfway
  • vết máu
    bloodstain
  • sự mê tín
    superstition
  • mũi tàu
    bow
  • cây đàn
    harmonium
  • thông báo
    notice
  • đụng, va chạm
    collide
  • bằng gỗ
    wooden
  • lạ lùng
    strangely
  • đường nước
    water-line
  • cột buồm
    mast
  • cái rìu
    axe
  • sa mạc
    desert
  • biên đạo múa
    choreograph
  • hàng hóa
    cargo
  • cái la bàn
    compass
  • lan can mép tàu
    ship's rall
  • thánh ca
    hymn
  • đuôi tàu
    stern
  • kịch bản phim
    creenplay
  • cây kiếm
    sword
  • cứu, vớt
    salvage
  • mắc cạn
    run aground
  • hạ thủy
    launch
  • xây dựng lại
    rebuild
  • nhiều kinh nghiệm
    experienced