Study

bài 29

  •   0%
  •  0     0     0

  • cướp biển
    pirate
  • lóc xoáy
    tornado
  • lúa mách
    rye
  • cuộc nổi loạn trên tàu
    mutiny
  • người, vật to lớn
    giant
  • con rắn biển
    sea serpent
  • lật nhào
    overturn
  • người ăn chay
    vegetarian
  • luyện tập cấp cứu
    emergency drill
  • ác quỉ
    monster
  • thùng chứa
    barrel
  • ngăn lại
    interrupt
  • nấm
    fungus
  • bỏ rơi
    abandon
  • dây thừng
    rope
  • truyền nhiễm
    infectious
  • bệnh tật
    disease
  • thuộc thời trung cô
    medieval
  • con bạch tuộc
    octopus
  • sùng đạo
    religious mania
  • lái tàu, máy bay
    steer