Study

bài 26

  •   0%
  •  0     0     0

  • lắp đặt
    install
  • thay thế
    replace
  • bảo đảm
    ensure
  • thương lượng
    negotiate
  • sự thiếu sót
    fault
  • sự lắp đặt
    installation
  • máy sáy tóc
    hair dryer
  • sự đảm bảo
    assurance
  • bãi bỏ
    cancel
  • tiệm giặt ủi
    laundry
  • nhãn hiệu
    label
  • kiên trì, bền chí
    persistent
  • sự kiên trì
    persistence
  • khuyết điểm
    defect
  • phiếu mua hàng
    credit note
  • tear
  • bồi thường
    compensate
  • thợ lắp lò ga
    gas fitter
  • xem xét
    inspect
  • thương gia
    merchant
  • số đăng kí
    registration
  • kiên trì
    persist
  • món hàng
    item
  • sự ổn định
    settlement
  • thương mại
    merchantable
  • đảm bảo
    assure
  • đặc biệt
    particular
  • quyền hạn
    right
  • có quyền
    entitle
  • ý kiến
    mind
  • người tiêu thụ
    consumer
  • hung hăng
    aggressive
  • thanh tra viên
    inspector
  • nhầm lẫn
    misuse
  • sự thay thế
    replacement
  • sự kiểm tra, xem xét
    inspection
  • mua
    purchase
  • bảo đảm
    guarantee
  • tuyên bố
    claim
  • keo
    glue
  • cẩu thả
    negligence
  • tiền bồi hoàn
    refund
  • ngày giặt ủi
    wash-day
  • thỏa thận
    deal
  • không thể sữ chữa được
    irreparable