Study

bài 21

  •   0%
  •  0     0     0

  • nuốt
    swallow
  • việc chôn cất
    burial
  • cái bình
    pot
  • gươm, kiếm
    sword
  • chậu,bể cá
    tank
  • cưa
    saw
  • sự cải nhau
    row
  • tò mò
    nosey
  • cái xoong
    pan
  • chôn cất
    bury
  • sự tiễn biệt
    farewel
  • đập mạnh
    bang
  • cái xẻng
    spade
  • gõ búa
    hammer
  • người đưa sữa
    milkman