Study

bài 15

  •   0%
  •  0     0     0

  • máy nước lạnh
    water cooler
  • ngân sách
    budget
  • cổ xưa
    antique
  • nhặt lấy
    pick
  • quầy, sạp
    stall
  • chuỗi hạt
    beads
  • bất hợp pháp
    illegal
  • cuộn giấy bạc
    wad
  • chi phí
    expenses
  • của để dành
    hoard
  • lưỡng lự, ngập ngừng
    waver
  • từ chuyên môn
    jargon
  • tận dụng
    utilize
  • nợ
    owe
  • xổ số
    lottery
  • cái gối
    pillow
  • dễ đọc
    legible
  • ống heo
    money-box
  • dễ sợ
    appalling
  • sảnh chờ
    foyer
  • sự tiêu xài
    expenditure
  • đề nghị
    propose
  • đồng thau
    brass
  • rút tiền quá mức
    overdraw
  • tiền nợ
    dept
  • hóa đơn
    bill
  • hàng năm
    annual
  • mua trả góp
    hire-purchase
  • cờ bạc
    gambling
  • tấm nệm
    mattress
  • kẻ ăn bám
    bum
  • biên nhận
    receipt
  • màu da rám nắng
    tan
  • sự đau khổ
    misery
  • vách ngăn
    partition
  • tiền cọc
    deposit