Study

bài 14

  •   0%
  •  0     0     0

  • cấu trúc
    structure
  • sự an ninh
    security
  • sự gian lận
    fraudulence
  • nước rửa chén
    washing-up liquid
  • phát hành
    issue
  • không thỏa đáng
    unsatisfactory
  • ngũ cốc
    grain
  • tiền tệ
    currency
  • vỏ sò
    shell
  • xã hội
    society
  • lông
    feather
  • giá trị bên ngoài
    face value
  • tài sản
    wealth
  • không liên quan
    irrespective
  • phát triển
    develop
  • bền
    durable
  • ký, viết tên tắt
    initial
  • sọ
    skull
  • bảo vệ
    safeguard
  • mẫu, kiễu
    design
  • sự thỏa mản
    satisfaction
  • dần dần
    gradually
  • phân chia
    divide
  • đa dạng
    various
  • nền kinh tế
    economy
  • gian lận
    fraudulent
  • làm thỏa mản
    satisfy
  • hình cái đĩa
    disc shaped
  • hàng hóa
    goods
  • càng ngày càng tăng
    increasingly
  • sự phân công
    division
  • thẻ tín dụng
    credit card
  • ngà voi
    tusk
  • có thể chia cắt được
    divisible