Study

bài 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • người đi nghỉ mát
    holiday maker
  • ngà voi
    ivory
  • ngọc xa phia
    sapphire
  • ngọc lục bảo
    emerald
  • đồ bằng đồng
    bronze
  • ngọc bích
    jade
  • thăng chức
    promote
  • sự thăng chức
    promotion
  • gồ gốm
    pottery
  • sẵn lòng
    willing
  • sự nghỉ hứu
    retirement
  • thu lượm, gặt hái
    gain
  • tiền quyên góp
    donation
  • việc nghiên cứu ung thư
    cancer research
  • sự đính hôn
    engagement
  • nghỉ hứu
    retire
  • vải ren
    lace
  • đám tang
    funeral
  • thiệp chúc mừng
    greetings card
  • nhẫn cuối
    engagement ring
  • ngọc hồng
    ruby
  • ngọc trai
    pearl