Study

bài 52

  •   0%
  •  0     0     0

  • bắt đầu
    begin
  • tàu
    ship
  • người nổi dạy
    rebel
  • phản đối
    protest
  • y tá
    nurse
  • bắn
    shoot
  • gặp
    meet
  • bệnh nhân
    patient
  • cao nguyên
    the highlands
  • sân vân động
    stadium
  • tòa nhà
    building
  • đốt cháy
    burn
  • đội trưởng
    captain
  • người lính
    soldier
  • cuộc cách mạng
    revolution
  • tấn công
    attack
  • núi
    mountain
  • dinh thự
    palace
  • người leo núi
    climber
  • không quân
    air force
  • đội
    party
  • nước mỹ
    the united states
  • ghi bàn
    score
  • mặc
    wear
  • tin tức
    news
  • bàn thắng
    goal
  • đội
    team
  • hoàn tử
    prince
  • thủ đô
    capital
  • khu vực
    area
  • nghị viện
    parliament
  • tìm kiếm
    search
  • tổng thống
    president
  • liên hợp quốc
    the united nations
  • tuyết rơi
    snow
  • thả bom
    bomb
  • leo, trèo
    climb
  • sân bóng đá
    football ground
  • thủ tướng
    prime minister
  • không (tỉ sô)
    nil