Study

bài 47

  •   0%
  •  0     0     0

  • trả lời
    reply
  • 1 cách thanh thản
    calmly
  • đi nhanh
    hurry
  • mang đi
    carry
  • ấn
    press
  • cao bồi
    cowboy
  • bắt giữa
    arrest
  • la to
    shout
  • đang ngủ
    asleep
  • câu chuyện
    story
  • mọi người
    everybody
  • quán rượu
    saloon
  • trốn thoát
    escape
  • giết người
    kill
  • kết thúc
    end
  • khẩu súng
    gun
  • sợ
    afraid
  • ngọn lửa
    fire
  • người phục vụ ở quầy rượu
    barman
  • về phía
    towards
  • trược, hụt
    miss
  • làm rơi
    drop
  • kéo ra
    pull
  • viên đạn
    bullet
  • di chuyển
    move
  • lao nhanh
    rush
  • la hét
    scream
  • đậu xe
    park
  • đến
    arrive
  • cảnh sát trưởng
    sheriff