Study

bài 18

  •   0%
  •  0     0     0

  • vuông
    square
  • cổ điển
    classical
  • băng cát-sét
    cassette
  • va-ni
    vanilla
  • nút
    button
  • tròn
    round
  • có sọc
    striped
  • trơn
    plain