Study

bài 73

  •   0%
  •  0     0     0

  • thuốc trừ sâu
    pesticide
  • sự trả thù
    revenge
  • vụ nổ
    explosion
  • bãi đậu xe
    parking lot
  • ngắn hạn
    short-term
  • đe dọa
    threaten
  • huyết thanh
    blood plasma
  • hạt giống
    seed
  • phòng mổ
    operating theater
  • chết
    die
  • nhanh tới
    race
  • vụ mưu sát
    murder
  • chỉ thị, chỉ dẫn
    instruction
  • đỗ lỗi
    blame
  • kẻ mưu sát
    murderer
  • nổ tung
    explore
  • bên dưới
    underneath
  • nạn đói
    famine
  • các thiêt bị nông nghiệp
    agricultural equipment
  • cảnh báo
    warning
  • dài hạn
    long-term
  • người thân
    relative
  • tạm thời
    temporary
  • chất nổ
    explosive
  • hồ sơ lưu
    record
  • manh mối
    clue
  • lắc lư, rung
    rock
  • lời đe dọa
    threat
  • tấn công
    strike
  • phân bón
    fertilizer
  • hệ thống thủy lợi
    irrigation system