Study

bài 71

  •   0%
  •  0     0     0

  • tội ác
    crime
  • sự thất nghiệp
    unemployment
  • nền công nghiệp
    industry
  • ngân khô
    treasury
  • khuyến khích
    encourage
  • công nghiệp
    industry
  • xe tăng
    tank
  • đầu tư
    invest
  • sự bạo lực
    violence
  • thuế
    tax
  • thương mại
    trade
  • kiềm chế, điều tiết
    control
  • lực lượng cảnh sát
    police force
  • việc đầu tư
    investment
  • nền giáo dục
    education
  • nâng cao
    raise
  • sự chi tiêu công quỹ
    public spending
  • tiêu tiền
    spend
  • bên dưới
    beneath
  • trên bờ
    ashore
  • y tế
    health
  • lợi ích, thu lợi
    benefit
  • máy bay chiến đấu
    warplane
  • tăng
    increase
  • năng lượng
    energy
  • giảm bớt
    reduce
  • tiền lương hưu
    old age pension
  • mức sống
    standard of living
  • ngày nay
    nowadays
  • súng
    gun
  • nạn lạm phát
    inflation
  • tội phạm
    criminal
  • nguồn lợi tức
    revenues
  • bộ trưởng
    government minister