Study

Unit 9A_ explorer reading 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • treasure (n)
    kho báu, châu báu, quý trọng
  • legal >< illegal (adj)
    hợp pháp >< bất hợp pháp
  • preserve (v)
    bảo quản, giữ gìn
  • locate (v)
    xác định vị trí, định vị
  • in demand (n)
    nhu cầu
  • walnut (n)
    quả óc chó
  • worth doing sth
    đáng để làm gì
  • valuable = invaluable = priceless = precious (adj)
    quý giá, có giá trị
  • meteorite hunter
    người săn thiên thạch
  • rare (adj)
    hiếm