Study

Achievers B1 - Unit 5 (Reading)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Phóng xạ
    radiation
  • Chìm
    sink
  • Thể tích
    volume
  • Điện giật
    electrocute
  • Dây điện
    wire
  • Tan chảy
    melt
  • Thoát ra
    escape
  • Điện tích
    electrical charge
  • Sáng
    bright
  • Nổi
    float
  • Tắm nắng
    sunbathe
  • Bọt ga
    fizz
  • Đường dây điện
    power lines
  • Tia cực tím
    ultraviolet