Study

bài 66

  •   0%
  •  0     0     0

  • trốn thoát
    escape
  • cảnh sát điều tra tội phạm
    detective
  • cầu thủ tiền đạo
    striker
  • nhà trưng bày
    gallery
  • bất tĩnh
    unconscious
  • rượt đuổi
    chase
  • kết án
    sentence
  • chủ nhân
    employer
  • chi phí
    fee
  • chính
    lead
  • sự quản lý
    management
  • thuê lại
    re-employ
  • cuộc đình công
    strike
  • cuộc điều tra
    enquiry
  • tỉnh táo
    conscious
  • đuổi việc, sa thải
    sack
  • công đoàn
    trade union
  • gây mê
    tranquillize
  • nhân viên
    employee
  • phần thưởng, sự hậu tạ
    reward
  • quầy hàng
    stall
  • bác sĩ thú y
    veterinary surgeon
  • thuê mướn
    employ
  • không thuộc liên đoàn bóng đá
    non-league
  • xúc xích
    hot dog
  • bắt giữ
    arrest
  • người trông coi
    supervisor
  • thuốc gây mê, an thần
    tranquillizer
  • người đại diện ban quản lý
    representative
  • bắt giam
    capture
  • sở chỉ huy cảnh sát
    police headquarters
  • chất lên
    load
  • tặng, hiến
    offer