Study

bài 63

  •   0%
  •  0     0     0

  • hột đá
    stone
  • đồng
    copper
  • vàng
    gold
  • vòng đeo tay
    bracelet
  • tuyển tập nhạc
    album
  • cửa hàng đĩa hát
    record shop
  • bông tai
    earrings
  • bộ máy tính
    computer kit
  • khuyên
    advise
  • bộ trống
    drum set
  • cháu gái
    niece
  • kim cương
    diamond
  • người bán nữ trang
    jeweller
  • quà tặng
    present
  • đơn
    single
  • ván trượt
    skateboard
  • cháu trai
    nephew
  • mặc đeo của dây chuyền
    pendant
  • bạc
    silver
  • đồ trang sức
    jewel
  • bạch kim
    platinum
  • lam ngọc
    sapphire
  • ngọc lục bảo
    emerald
  • có tính giáo dục
    educational
  • hồng ngọc
    ruby