Study

bài 62

  •   0%
  •  0     0     0

  • lò sưởi đốt bằng củi
    log fire
  • buồn cười
    funny
  • tầm ra ( trải giường)
    sheet
  • củi
    wood
  • bóng ma
    ghost
  • nhà tranh
    cottage
  • nhìn chằm chằm
    stare
  • hốt hoảng
    shocked
  • bên cạnh
    beside
  • đồng hồ quả lắc đứng
    grandfather clock
  • cảm tháy hoảng sợ, hoảng loạn
    panick