Study

unit 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • conveyor belt
    băng tải
  • jet lag
    lệch múi giờ
  • to be available
    sẵn sàng
  • baggage claim
    yêu cầu hành lí
  • twin room
    phòng đôi
  • metal detector
    máy dò kim loại
  • luggage
    hành lí
  • return policy
    chính sách hoàn trả
  • fill out
    điền vào
  • reach me
    liên hệ với tôi
  • harbor view
    quang cảnh bến cảng
  • airline counters
    quầy hàng không
  • receipt
    biên lai
  • confirm
    xác nhận
  • passenger
    hành khách
  • immigrade
    nhập cư
  • handicapped facilities
    tiện nghi dành cho người khuyết tật
  • missing luggage report/claim
    báo cáo hành lí bị thất lạc
  • arrival card
    thẻ đến
  • boarding pass
    thẻ lên máy bay
  • be charged
    bị tính phí
  • under the name of
    dưới tên của
  • continential breakfast
    bữa sáng kiểu lục địa
  • within walking distance
    trong khoảng đi bộ được