Study

Sol Inter Unit 7A

  •   0%
  •  0     0     0

  • opera
    nhạc kịch opera
  • play
    vở kịch
  • conductor
    nhạc trưởng
  • playwright
    nhà soạn kịch
  • conduct
    chỉ huy dàn nhạc
  • paint
    tô màu / sơn
  • novelist
    nhà văn viết tiểu thuyết
  • play
    chơi (nhạc cụ) / đóng (vai)
  • dance
    nhảy
  • appear in
    xuất hiện trong
  • sculptor
    nhà điêu khắc
  • composer
    nhà soạn nhạc
  • novel
    tiểu thuyết
  • perform
    biểu diễn
  • create
    tạo ra
  • act
    diễn
  • draw
    vẽ
  • classical
    cổ điển
  • cartoon
    hoạt hình
  • musical
    nhạc kịch
  • dancer/choreographer
    vũ công
  • director
    đạo diễn
  • singer
    ca sĩ
  • write
    viết
  • painter
    họa sĩ
  • poet
    nhà thơ
  • ballet
    ba lê
  • actor
    diễn viên
  • compose
    sáng tác
  • painting
    bức tranh
  • poem
    bài thơ
  • mime
    kịch câm
  • sing
    hát
  • sitcom
    phim hài tình huống
  • carve
    chạm khắc
  • pop
    nhạc pop
  • direct
    đạo diễn