Study

TV3_Tuần 30_Từ và câu

  •   0%
  •  0     0     0

  • vướng víu
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • san sẻ
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
  • xơ mướp
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • xuất hiện
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • bập bùng
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • chằng chịt
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
  • buôn làng
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • chứng kiến
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • êm ấm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
  • thờ cúng
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
  • ngoằn ngoèo
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
  • lênh láng
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • xơ xác
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
  • nông cụ
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • đồng bằng
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
  • cản trở
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • cuộc sống
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • xây dựng
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
  • lồi lõm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ đặc điểm
  • tuồn tuột
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ đặc điểm
    Từ chỉ hoạt động