Study

bài 21

  •   0%
  •  0     0     0

  • la ó phản đối
    boo
  • viêm họng
    sore throat
  • tập trung vào
    focus
  • gọi điện thoại
    ring
  • biến mất
    disappear
  • khóa
    lock
  • chuông cửa
    doorbell
  • mang, xách được
    portable
  • phấn khởi
    excited
  • nhập khẩu
    import
  • quả phạt đền
    penalty
  • dẫu sao thì
    anyway
  • hào hứng
    exciting
  • cận cảnh
    close-up
  • người quay phim
    cameraman
  • cuồng nhiệt, dữ dội
    wildly
  • reo hò, cổ vũ
    cheer
  • xuẩ khẩu
    export