Study

bài 17

  •   0%
  •  0     0     0

  • chỗ ở
    accomodation
  • người nhập cư
    immigrant
  • nhà trọ
    hostel
  • ngồi xuống
    take a sit
  • kỳ thi
    exam
  • bằng cấp
    qualification
  • xuất cảnh
    emigrate
  • kiếm sống, sinh sống
    earn a living
  • hứa
    promise
  • cơ hội
    opportunity
  • thợ điện
    electrician
  • văn phòng hôn nhân
    marriage bureau