Study

bài 12

  •   0%
  •  0     0     0

  • hành tinh
    planet
  • khí oxy
    oxygen
  • hỗn hợp
    mixture
  • khí ni tơ
    nitrogen
  • mặt vào
    put on
  • ngực
    chest
  • tắt
    switch off
  • leo, trèo
    climb
  • đáp, trả lời
    reply
  • cởi ra
    take off
  • bề mặt
    surface
  • thực vật
    plant
  • rừng
    forest
  • bình thường
    normal
  • người lạ mặt
    stranger
  • nhiệt kế
    thermometer
  • phi hành gia
    astronaut
  • nghiệm trọng
    serious
  • cứu
    rescue
  • người leo núi
    climber
  • động vật
    animal
  • bị kẹt
    be stuck
  • cơn ho
    cough
  • bộ máy điều khiển
    control unit
  • hít vào
    breathe
  • kỳ lạ
    strange
  • bật lên
    switch on
  • bộ đồ phi hành gia
    space suit
  • mũ bảo hiểm
    helmet
  • bước
    step
  • máy tính
    computer
  • sự trám răng
    filling
  • khoa học
    science
  • động cơ
    engine
  • phòng khám, bệnh xá
    clinic
  • nhà khoa học
    scientist
  • tàu vũ trụ
    spaceship
  • hạ xuống
    descend