Study

Alternatives "s,ou,j"

  •   0%
  •  0     0     0

  • hươu cao cổ (gi)
    giraffe
  • thành phố (ci)
    city
  • phòng tập thể hình (gy)
    gym
  • đạp xe
    cycle
  • sang trọng (cy)
    fancy
  • đám mây (ou)
    cloud
  • đá quý (ge)
    gem
  • phía Nam (ou)
    south
  • hủy, xóa (cel)
    cancel
  • phép thuật, ảo thuật (gi)
    magic
  • sân khấu (ge)
    stage
  • hoàng tử
    prince
  • công chúa
    princess
  • con cú (ow)
    owl
  • năng lượng (gy)
    energy
  • ung thư (cer)
    cancer
  • màu nâu (ow)
    brown
  • rạp xiếc (cir)
    circus