Study

Cụm Adj+pre Level 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • 16. Are you sure about taking this long trip? ✔️
    Bạn có chắc về việc đi chuyến đi dài này không?
  • 19. She’s afraid to speak in front of many people. 🚪
    Cô ấy sợ nói trước nhiều người.
  • 3. My friend is good at speaking English. 🏅
    Bạn tôi giỏi nói tiếng Anh.
  • 12. He’s happy to meet his old friends. 😊
    Cậu ấy vui khi gặp lại bạn cũ.
  • 7. He’s bored with waiting for the bus. 😑
    Cậu ấy chán việc chờ xe buýt.
  • 15. My brother is keen on playing video games. ⚽
    Em trai tôi rất thích chơi trò chơi điện tử.
  • 18. I’m sorry for being late to class. 🙏
    Tôi xin lỗi vì đã đến lớp trễ.
  • 5. I’m tired of cleaning my room every day. 😴
    Tôi chán việc dọn phòng mỗi ngày.
  • 6. We’re excited about visiting the amusement park. 🎉
    Chúng tôi hào hứng với việc đi công viên giải trí.
  • 20. It’s important to drink enough water every day. ⭐
    Uống đủ nước mỗi ngày là điều quan trọng.
  • 4. They are bad at remembering names. 🙈
    Họ kém trong việc nhớ tên người khác.
  • 17. He’s used to waking up early every day. 🏃
    Cậu ấy đã quen với việc dậy sớm mỗi ngày.
  • 1. I’m afraid of swimming in the river. 🐱
    Tôi sợ bơi ở dưới sông.
  • 9. This town is famous for making silk products. 🗼
    Thị trấn này nổi tiếng vì làm lụa.
  • 14. She’s busy with preparing for her birthday party. 📚
    Cô ấy bận chuẩn bị cho tiệc sinh nhật.
  • 13. Eating vegetables is good for staying healthy. 🥦
    Ăn rau thì tốt cho sức khỏe.
  • 10. I’m proud of helping my younger sister. 🏆
    Tôi tự hào vì đã giúp em gái tôi.
  • 2. She’s interested in drawing animals. 🎨
    Cô ấy hứng thú với việc vẽ các con vật.
  • 8. She’s worried about losing her keys. 😟
    Cô ấy lo lắng vì mất chìa khóa.
  • 11. They’re ready to start the new school year. ✅
    Họ sẵn sàng bắt đầu năm học mới.