Study

-Hải Eng-

  •   0%
  •  0     0     0

  • tạo ra><tiết kiệm điện
    make><save electricity
  • sống xanh
    go green
  • gây ô nhiễm
  • có tác động tích cực lên
    have a positive effect on
  • lướt mạng
    surf the internet
  • là ủi quần áo
    iron the clothes
  • phát động chiến dịch từ thiện
    launch a charity campaign
  • cần được giups đỡ
    be in need
  • cho chó mèo ăn
    feed the dogs and cats
  • liên lạc với ai
    contact with sbd
  • quyên góp, ủng hộ
    donate
  • siêu xe
    super car
  • nhà công nghệ cao
    hitech house
  • tiến hành khảo sát
    do a survey
  • trao đổi
    exchange=swap