Study

Cam 19 test 1 Reading

  •   0%
  •  0     0     0

  • Significance có nghĩa giống với từ nào?
    simplicity
    importance
    uncertainty
    complexity
  • Từ nào đồng nghĩa với "remarkable"?
    incredible
    ordinary
    unimportant
    minimal
  • Modifications là gì?
    những thay đổi được thực hiện để cải thiện điều gì đó
    những phương pháp truyền thống
    những quy tắc nghiêm ngặt
    những thỏa thuận chính thức
  • Maximise có thể được diễn đạt lại là gì?
    reduce to minimum
    maintain at same level
    improve to the highest level
    change gradually
  • Competitive advantage là gì?
    chiến thuật giảm giá
    chiến lược marketing
    điều kiện đặt công ty ở vị thế thuận lợi
    kỹ thuật sản xuất
  • Specifications là gì?
    các quy tắc tạm thời
    các ý tưởng chung
    mô tả chi tiết các yêu cầu
    các thỏa thuận không chính thức
  • Maximise có nghĩa là gì?
    giảm thiểu chi phí
    duy trì ổn định
    tránh rủi ro
    làm cho càng lớn hoặc tốt nhất có thể
  • Anticipated có nghĩa là gì?
    được mong đợi hoặc dự đoán trước
    bị cấm
    bị từ chối
    bị trì hoãn
  • Visible impact có thể được diễn đạt lại là gì?
    technical difficulty
    noticeable effect
    hidden consequence
    minor problem
  • Dense mô tả điều gì?
    được đóng gói chặt chẽ
    rất mỏng
    rất lỏng lẻo
    rất nhẹ
  • Từ nào mô tả điều gì đó không dễ nhận thấy hoặc không rõ ràng?
    subtle
    dramatic
    obvious
    bold
  • Edge over competitors là cách nói khác của cụm từ nào?
    competitive advantage
    business plan
    investment strategy
    market research
  • Transformation nghĩa là gì?
    sự bảo tồn
    sự cấu trúc lại
    sự giảm thiểu
    sự thay đổi đáng kể
  • Enhanced có nghĩa giống với từ nào?
    complicated
    reduced
    simplified
    improved
  • Specific needs tương đương với cụm từ nào?
    broad categories
    common interests
    general preferences
    particular requirements
  • Một người làm việc "thorough" thì như thế nào?
    làm việc nhanh nhưng thiếu chính xác
    làm việc không theo kế hoạch
    làm việc chỉ khi được giám sát
    hoàn thành công việc với sự chú ý cao đến từng chi tiết
  • Climatic conditions đề cập đến điều gì?
    social environment
    weather
    political situation
    economic factors
  • Từ nào đồng nghĩa với "durable"?
    long-lasting
    cheap
    fragile
    temporary
  • Tweaking mô tả hành động gì?
    thay đổi hoàn toàn
    thêm vào các tính năng mới
    loại bỏ các thành phần
    thực hiện những điều chỉnh nhỏ
  • Revolutionised có thể được diễn đạt lại thành cụm từ nào?
    regularly maintained
    completely changed
    carefully preserved
    slightly modified
  • Nhóm nào được coi là "elite"?
    nhóm cũ nhất
    nhóm tốt nhất
    nhóm lớn nhất
    nhóm yếu nhất