Study

review 2-sx câu

  •   0%
  •  0     0     0

  • this sunday
    chủ nhật này
  • clown
    chú hề
  • visit
    thăm
  • soap opera
    phim dài tập
  • our grandparents
    ông bà của chúng tôi
  • exhibition centre
    trung tâm triển lãm
  • artist
    nghệ sĩ
  • arrive late for school
    đi học muộn
  • animation film
    phim hoạt hình
  • souvenir
    quà lưu niệm
  • advise
    khuyên
  • yesterday morning
    sáng hôm qua
  • took a ride in a capsule
    đi cáp treo
  • look for / looking for
    tìm kiếm
  • amusing
    vui, làm cho buồn cười
  • last weekend
    cuối tuần trước
  • hold a performance
    tổ chức 1 buổi biểu diễn
  • this weekend
    cuối tuần này