Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Vocabulary - Global Success 7
0
%
0
0
0
Back
Restart
laboratory (n)
phòng thí nghiệm
Oops!
Okay!
bamboo-copter (n)
chong chóng tre
Oops!
Okay!
pedestrian (n)
người đi bộ
Oops!
Okay!
gripping / enjoyable (adj) = interesting
thú vị
Oops!
Okay!
economical (adj)
tiết kiệm nhiên liệu
Oops!
Okay!
limited (adj)
bị hạn chế
Oops!
Okay!
confusing (adj)
khó hiểu, gây bối rối
Oops!
Okay!
feast (n)
bữa tiệc
Oops!
Okay!
skytrain (n)
hệ thống tàu điện trên không
Oops!
Okay!
disappointing (adj)
đáng thất vọng
Oops!
Okay!
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
Oops!
Okay!
traffic rule / law (n)
luật giao thông
Oops!
Okay!
light bulb (n)
bóng đèn
Oops!
Okay!
entrance exam (n)
kỳ thi đầu vào
Oops!
Okay!
seat belt (n)
đai an toàn
Oops!
Okay!
road sign / traffic sign (n)
biển báo giao thông
Oops!
Okay!
violent (adj)
mang tính bạo lực
Oops!
Okay!
take part in = participate in
tham gia
Oops!
Okay!
passenger (n)
hành khách
Oops!
Okay!
nuclear (adj)
thuộc về hạt nhân
Oops!
Okay!
replace (v)
thay thế
Oops!
Okay!
fine (v)
phạt
Oops!
Okay!
solar-powered ship (n)
tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
Oops!
Okay!
director (n)
đạo diễn
Oops!
Okay!
gifted / talented (adj)
năng khiếu, tài năng
Oops!
Okay!
signal (n)
tín hiệu, dấu hiệu
Oops!
Okay!
equipment (n)
đồ dùng, thiết bị
Oops!
Okay!
teleporter (n)
phương tiện di chuyển tức thời
Oops!
Okay!
well-known / famous (adj)
nổi tiếng
Oops!
Okay!
fantasy (n)
phim giả tưởng
Oops!
Okay!
costume (n)
trang phục
Oops!
Okay!
lane (n)
làn đường
Oops!
Okay!
solowheel (n)
phương tiện tự hành cá nhân một bánh
Oops!
Okay!
fume (n)
khói
Oops!
Okay!
driveless (adj)
không người lái
Oops!
Okay!
frightening / scary (adj)
rùng rợn, làm sợ hãi
Oops!
Okay!
traffic jam (n)
tắc đường
Oops!
Okay!
zebra crossing (n)
vạch kẻ cho người đi bộ sang đường
Oops!
Okay!
electricity (n)
điện năng
Oops!
Okay!
facility (n)
thiết bị, tiện nghi
Oops!
Okay!
moving (adj)
cảm động
Oops!
Okay!
available (adj)
sẵn có
Oops!
Okay!
hyperloop (n)
hệ thống giao thông tốc độ cao
Oops!
Okay!
bumpy (adj)
lồi lõm, nhiều ổ gà
Oops!
Okay!
mode of travel (n)
phương thức đi lại
Oops!
Okay!
obey (v)
tuân theo
Oops!
Okay!
run on (phr.v)
chạy bằng (nhiên liệu gì)
Oops!
Okay!
autopilot (adj,n)
lái tự động
Oops!
Okay!
vehicle (n)
xe cộ, phương tiện giao thông
Oops!
Okay!
dulll (adj) = boring
buồn tẻ, chán ngắt
Oops!
Okay!
walkcar (n)
xe hơi bỏ túi
Oops!
Okay!
must-see (n)
bộ phim hấp dẫn, cần xem
Oops!
Okay!
parade (n)
cuộc diễu hành
Oops!
Okay!
folk-dance
điệu múa dân gian
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies