Study

Vocabulary - Global Success 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • laboratory (n)
    phòng thí nghiệm
  • bamboo-copter (n)
    chong chóng tre
  • pedestrian (n)
    người đi bộ
  • gripping / enjoyable (adj) = interesting
    thú vị
  • economical (adj)
    tiết kiệm nhiên liệu
  • limited (adj)
    bị hạn chế
  • confusing (adj)
    khó hiểu, gây bối rối
  • feast (n)
    bữa tiệc
  • skytrain (n)
    hệ thống tàu điện trên không
  • disappointing (adj)
    đáng thất vọng
  • eco-friendly (adj)
    thân thiện với môi trường
  • traffic rule / law (n)
    luật giao thông
  • light bulb (n)
    bóng đèn
  • entrance exam (n)
    kỳ thi đầu vào
  • seat belt (n)
    đai an toàn
  • road sign / traffic sign (n)
    biển báo giao thông
  • violent (adj)
    mang tính bạo lực
  • take part in = participate in
    tham gia
  • passenger (n)
    hành khách
  • nuclear (adj)
    thuộc về hạt nhân
  • replace (v)
    thay thế
  • fine (v)
    phạt
  • solar-powered ship (n)
    tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
  • director (n)
    đạo diễn
  • gifted / talented (adj)
    năng khiếu, tài năng
  • signal (n)
    tín hiệu, dấu hiệu
  • equipment (n)
    đồ dùng, thiết bị
  • teleporter (n)
    phương tiện di chuyển tức thời
  • well-known / famous (adj)
    nổi tiếng
  • fantasy (n)
    phim giả tưởng
  • costume (n)
    trang phục
  • lane (n)
    làn đường
  • solowheel (n)
    phương tiện tự hành cá nhân một bánh
  • fume (n)
    khói
  • driveless (adj)
    không người lái
  • frightening / scary (adj)
    rùng rợn, làm sợ hãi
  • traffic jam (n)
    tắc đường
  • zebra crossing (n)
    vạch kẻ cho người đi bộ sang đường
  • electricity (n)
    điện năng
  • facility (n)
    thiết bị, tiện nghi
  • moving (adj)
    cảm động
  • available (adj)
    sẵn có
  • hyperloop (n)
    hệ thống giao thông tốc độ cao
  • bumpy (adj)
    lồi lõm, nhiều ổ gà
  • mode of travel (n)
    phương thức đi lại
  • obey (v)
    tuân theo
  • run on (phr.v)
    chạy bằng (nhiên liệu gì)
  • autopilot (adj,n)
    lái tự động
  • vehicle (n)
    xe cộ, phương tiện giao thông
  • dulll (adj) = boring
    buồn tẻ, chán ngắt
  • walkcar (n)
    xe hơi bỏ túi
  • must-see (n)
    bộ phim hấp dẫn, cần xem
  • parade (n)
    cuộc diễu hành
  • folk-dance
    điệu múa dân gian