Study

练习 (1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Con rồng trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    lóng
  • Tóc trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    fà
  • Màu trắng trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    bái
  • Cái răng trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    yá
  • Uống trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    hē
  • Cái đèn trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    dēng
  • Cái ly, cốc trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    bēi
  • Vận mẫu "u" đứng một mình thì được viết như nào?
    "wu"
  • Tòa tháp trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    tǎ
  • Leo, trèo trong tiếng Trung đọc như nào?
    pá
  • Số tám trong tiếng Trung đọc như nào?
    bā
  • Ban đêm trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    yè
  • Đậu trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    dòu
  • Cái chậu trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    pén
  • To, lớn trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    dà
  • Canh trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    tāng
  • Vận mẫu "i" đứng một mình thì được viết như nào?
    "yi"
  • Nhìn trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    kàn
  • Cầm, nắm trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    ná
  • Con chó trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    gǒu
  • Túi trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    bāo
  • Có bao nhiêu thanh điệu?
    4 thanh điệu
  • Con ngựa trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    mǎ
  • Cái đĩa trong tiếng Trung đọc như thế nào?
    pán