Study

Anh 9 Giải đề (2)

  •   0%
  •  0     0     0

  • salary
    lương
  • operation
    phẫu thuật
  • trang trọng
    formal
  • có tính lí thuyết
    theoretical
  • thân mật, ko theo nghi thức
    informal
  • rewarding
    bổ ích, xứng đáng, đáng xem, đáng làm
  • encourage + to Verb
    khuyến khích làm gì
  • pressure
    áp lực
  • used to +?
    V0
  • force
    lực lượng/ ép buộc
  • academic
    có tính học thuật
  • make a decision
    đưa ra quyết định
  • tobe fond of + V-ing
    thích
  • decision
    sự quyết định
  • Thói quen ở quá khứ và ko còn ở hiện tại
    used to + V0
  • cash
    tiền mặt
  • income
    thu nhập
  • Thói quen ở hiện tại
    be used to + V-ing
  • business
    kinh doanh
  • encourage SO + V-ing ST
    khuyến khích ai làm gì
  • đến = arrive = ?
    turn up
  • thưởng
    reward