Study

Unit 10 - 11 New words English 6. ( Vietnam)

  •   0%
  •  0     0     0

  • cable TV (n)
    truyền hình cáp
  • professor (n)
    giáo sư
  • electricity (n)
    điện
  • prepare (v)
    chuẩn bị
  • skyscraper (n)
    toà nhà chọc trời
  • postcard (n)
    tấm thiệp.
  • waste (v)
    lãng phí.
  • special (adj)
    đặc biệt
  • ocean (n)
    đại dương
  • dishwasher (n)
    máy giặt
  • tractor (n)
    máy kéo
  • charity (n)
    hoạt động từ thiện
  • deforestation (n)
    nạn phá rừng.
  • modern (adj)
    hiện đại.
  • problably (adv)
    có thể
  • housework (n)
    việc nhà.
  • houseboat (n)
    nhà thuyền
  • cottage (n)
    nhà tranh
  • castle (n)
    lâu đài
  • air pollution (n)
    sự ô nhiễm không khí/khí thải.
  • fantastic (adj)
    tuyệt vời
  • bottle (n)
    chai lọ
  • roof (n)
    mái nhà.
  • natural (adj)
    mang tính tự nhiên.
  • drip (v)
    chảy nhỏ giọt
  • rubbish (n)
    rác thải.
  • comfortable (adj)
    thoải mái dễ chịu.
  • cause (v)
    gây ra
  • iron (v)
    là quần áo
  • environment (n)
    môi trường
  • look after (v)
    trông nom, chăm sóc.
  • appliance (n)
    thiết bị.
  • reuse (v)
    tái sử dụng
  • mountain (n)
    núi.
  • hay (n)
    cỏ khô
  • washing machine (n)
    máy giặt
  • surround
    bể bơi.
  • smart (adj)
    thông minh
  • president (n)
    tổng thống, trưởng nhóm.
  • exchange (v)
    trao đổi.
  • palace (n)
    cung điện
  • plastic (n)
    nhựa
  • instead of
    thay vì vậy.
  • hi-tech (adj)
    công nghệ cao
  • helicopter (n)
    máy bay trực thăng
  • temperature (n)
    nhiệt độ
  • wireless (adj)
    không dây
  • bulb (n)
    bóng điện
  • disappear (v)
    biến mất
  • fridge (n)
    tủ lạnh
  • space (n)
    không gian
  • pollute/pollution (v,n)
    gây ôi nhiễm/sự ôi nhiễm
  • drop (n)
    giọt nước.
  • run on (v)
    chạy bằng gì.
  • reduce (v)
    giảm thiểu
  • dry (v,adj)
    làm khô / khô ráo
  • solar energy (n)
    năng lượng mặt trời
  • automatic (adj)
    tự động
  • effect (n)
    hệ quả
  • save (v)
    tiết kiệm, giải cứu bảo vệ
  • surf the internet (v)
    lướt mạng
  • recycling bin (n)
    thùng rác tái chế.
  • recycle (v)
    tái chế
  • noise (n)
    tiếng ồn
  • different (adj)
    khác biệt
  • reusable (adj)
    có thể tái sử dụng.