Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 10 - 11 New words English 6. ( Vietnam)
0
%
0
0
0
Back
Restart
cable TV (n)
truyền hình cáp
Oops!
Okay!
professor (n)
giáo sư
Oops!
Okay!
electricity (n)
điện
Oops!
Okay!
prepare (v)
chuẩn bị
Oops!
Okay!
skyscraper (n)
toà nhà chọc trời
Oops!
Okay!
postcard (n)
tấm thiệp.
Oops!
Okay!
waste (v)
lãng phí.
Oops!
Okay!
special (adj)
đặc biệt
Oops!
Okay!
ocean (n)
đại dương
Oops!
Okay!
dishwasher (n)
máy giặt
Oops!
Okay!
tractor (n)
máy kéo
Oops!
Okay!
charity (n)
hoạt động từ thiện
Oops!
Okay!
deforestation (n)
nạn phá rừng.
Oops!
Okay!
modern (adj)
hiện đại.
Oops!
Okay!
problably (adv)
có thể
Oops!
Okay!
housework (n)
việc nhà.
Oops!
Okay!
houseboat (n)
nhà thuyền
Oops!
Okay!
cottage (n)
nhà tranh
Oops!
Okay!
castle (n)
lâu đài
Oops!
Okay!
air pollution (n)
sự ô nhiễm không khí/khí thải.
Oops!
Okay!
fantastic (adj)
tuyệt vời
Oops!
Okay!
bottle (n)
chai lọ
Oops!
Okay!
roof (n)
mái nhà.
Oops!
Okay!
natural (adj)
mang tính tự nhiên.
Oops!
Okay!
drip (v)
chảy nhỏ giọt
Oops!
Okay!
rubbish (n)
rác thải.
Oops!
Okay!
comfortable (adj)
thoải mái dễ chịu.
Oops!
Okay!
cause (v)
gây ra
Oops!
Okay!
iron (v)
là quần áo
Oops!
Okay!
environment (n)
môi trường
Oops!
Okay!
look after (v)
trông nom, chăm sóc.
Oops!
Okay!
appliance (n)
thiết bị.
Oops!
Okay!
reuse (v)
tái sử dụng
Oops!
Okay!
mountain (n)
núi.
Oops!
Okay!
hay (n)
cỏ khô
Oops!
Okay!
washing machine (n)
máy giặt
Oops!
Okay!
surround
bể bơi.
Oops!
Okay!
smart (adj)
thông minh
Oops!
Okay!
president (n)
tổng thống, trưởng nhóm.
Oops!
Okay!
exchange (v)
trao đổi.
Oops!
Okay!
palace (n)
cung điện
Oops!
Okay!
plastic (n)
nhựa
Oops!
Okay!
instead of
thay vì vậy.
Oops!
Okay!
hi-tech (adj)
công nghệ cao
Oops!
Okay!
helicopter (n)
máy bay trực thăng
Oops!
Okay!
temperature (n)
nhiệt độ
Oops!
Okay!
wireless (adj)
không dây
Oops!
Okay!
bulb (n)
bóng điện
Oops!
Okay!
disappear (v)
biến mất
Oops!
Okay!
fridge (n)
tủ lạnh
Oops!
Okay!
space (n)
không gian
Oops!
Okay!
pollute/pollution (v,n)
gây ôi nhiễm/sự ôi nhiễm
Oops!
Okay!
drop (n)
giọt nước.
Oops!
Okay!
run on (v)
chạy bằng gì.
Oops!
Okay!
reduce (v)
giảm thiểu
Oops!
Okay!
dry (v,adj)
làm khô / khô ráo
Oops!
Okay!
solar energy (n)
năng lượng mặt trời
Oops!
Okay!
automatic (adj)
tự động
Oops!
Okay!
effect (n)
hệ quả
Oops!
Okay!
save (v)
tiết kiệm, giải cứu bảo vệ
Oops!
Okay!
surf the internet (v)
lướt mạng
Oops!
Okay!
recycling bin (n)
thùng rác tái chế.
Oops!
Okay!
recycle (v)
tái chế
Oops!
Okay!
noise (n)
tiếng ồn
Oops!
Okay!
different (adj)
khác biệt
Oops!
Okay!
reusable (adj)
có thể tái sử dụng.
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies