Study

What robot can do

  •   0%
  •  0     0     0

  • recognize faces
    nhận ra khuôn mặt
  • understand the idea
    hiểu ý tưởng
  • make cars
    sản xuất ô tô
  • do the laundry
    giặt đồ
  • make the idea
    tạo ra ý tưởng
  • make mistakes
    mắc lỗi
  • guard the factory
    canh giữ nhà máy
  • find new materials
    tìm vật liệu mới
  • feed babies
    cho em bé ăn
  • do something
    làm một việc gì đó
  • cook our meals
    nấu bữa ăn cho chúng ta
  • make coffee
    pha cà phê
  • look after the patients
    chăm sóc bệnh nhân
  • lift suitcases
    nhấc vali
  • make breakfast
    làm bữa sáng
  • make new medicines
    chế tạo thuốc mới
  • write poems
    viết thơ
  • build new space stations
    xây các trạm vũ trụ mới
  • build houses on the moon
    xây nhà trên mặt trăng
  • take care of the garden
    chăm sóc khu vườn
  • make suggestions
    đưa ra gợi ý
  • recognize this song
    nhận ra bài hát này
  • make the baby (cry/laugh)
    làm em bé (khóc/cười)
  • make cakes
    làm bánh
  • do homework
    làm bài tập về nhà
  • explain the lessons again
    giảng lại bài học
  • understand this
    hiểu điều này
  • guard our house all day
    canh giữ nhà suốt cả ngày
  • lift heavy boxes
    nhấc các hộp nặng
  • understand the lecture
    hiểu bài giảng
  • guard our house
    canh giữ nhà của chúng ta
  • take our temperatures
    đo nhiệt độ cho chúng ta
  • build cities on Mars
    xây thành phố trên sao Hỏa
  • make a phone call
    gọi điện thoại
  • work in the mines
    làm việc trong các hầm mỏ
  • give us medicines when we are sick
    cho chúng ta thuốc khi bị ốm
  • control home appliances
    điều khiển các thiết bị gia dụng
  • lift cartons
    nhấc thùng giấy
  • correct homework
    chấm bài tập về nhà
  • lift our house (figurative)
    nâng đỡ ngôi nhà của chúng ta (bóng)
  • design new machines
    thiết kế máy móc mới
  • help students with their homework
    giúp học sinh làm bài tập về nhà
  • guard the palace
    canh gác cung điện
  • recognize voices
    nhận ra giọng nói
  • do research
    làm nghiên cứu
  • give lessons
    dạy học
  • make this song
    sáng tác bài hát này
  • recognize the place
    nhận ra địa điểm