Study

UNIT 12 VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • explore
    thám hiểm
  • alien
    người ngoài hành tinh
  • astronaut
    Nhà du hành vũ trụ
  • galaxy
    thiên hà
  • possibility
    khả năng, sự có thể
  • solar system
    hệ mặt trời; thái dương hệ
  • Neptune
    sao Hải Vương, Hải Vương tinh
  • You have 20 points
  • creature
    sinh vật, loài vật
  • promising
    đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng
  • trace
    dấu vết, vết tích, dấu hiệu
  • Mercury
    sao Thủy, Thủy tinh
  • commander
    người chỉ huy, người cầm đầu
  • Uranus
    sao Thiên Vương, Thiên Vương tinh
  • UFO
    vật thể bay không xác định
  • habitable
    có thể ở được, phù hợp để ở
  • telescope
    kính thiên văn, kính viễn vọng
  • Mars
    sao Hỏa, Hỏa tinh
  • You have 15 points
  • Jupiter
    sao Mộc, Mộc tinh
  • crater
    miệng núi lửa
  • Saturn
    sao Thổ, Thổ tinh
  • condition
    tình trạng, điều kiện
  • oppose
    chiến đấu, đánh lại ai