Study

Get Movers - Unit 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • thức
    awake
  • rạp chiếu phim
    cinema
  • chỗ ngồi
    seat
  • chờ đợi
    wait
  • vẫy tay, sóng
    wave
  • gửi
    send
  • lên xe
    get on
  • tin nhắn
    message
  • cái nào, cái gì
    which
  • thang máy
    lift / elevator
  • xuống xe
    get off
  • ticket
  • ban công
    balcony
  • cởi quần áo
    get undressed
  • kì nghỉ
    holiday
  • hồ bơi
    swimming pool
  • cầu thang
    stairs
  • sữa lắc
    milkshake
  • trạm xe buýt
    bus stop