Study

TOEIC Upgrade S-A Week 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • cover the cost of sth
    chi trả cho gì đó
  • wander
    lang thang
  • mend
    sửa chữa
  • asparagus
    măng tây
  • pins
    đinh ghim
  • manual
    hướng dẫn sử dụng
  • admission
    sự chấp nhận
  • consult
    tham khảo
  • bush
    bụi cây
  • promotion
    thăng tiến / khuyến mãi
  • exhibit
    trưng bày
  • airfare
    giá vé máy bay
  • pour
    đổ
  • gradual
    dần dần
  • stroll
    đi dạo
  • announce
    thông báo
  • supervise
    giám sát
  • convention
    buổi hội nghị
  • retile
    lợp lại mái, lát lại sàn
  • dial
    quay số
  • banquet
    tiệc lớn
  • occasion
    dịp
  • fragile
    dễ vỡ
  • vitamin tablet
    viên vitamin
  • physical
    thể chất
  • salmon
    cá hồi
  • cart
    xe đẩy hàng
  • dismiss
    sa thải
  • suit
    phù hợp
  • capable
    có năng lực
  • tape something
    dán thứ gì đó
  • loyal
    trung thành
  • patent
    bằng sáng chế
  • excerpt
    đoạn trích
  • bake
    nướng
  • study (room)
    phòng học
  • extend
    mở rộng
  • job fair
    hội chợ việc làm
  • lamb
    cừu non
  • nobility
    sự cao quý
  • audience
    khán giả
  • health band
    vòng sức khỏe
  • drop off
    thả, đặt xuống, trả khách
  • statue
    tượng
  • executive
    giám đốc điều hành