Study

26

  •   0%
  •  0     0     0

  • above
    phía trên
  • website
    trang web
  • at the top of
    ở trên cùng của
  • stairs
    cầu thang
  • pop star
    ngôi sao nhạc pop
  • below / under
    phía dưới
  • floor
    tầng
  • skateboarding
    trượt ván
  • at the bottom of
    ở dưới cùng của
  • opposite
    đối diện
  • roller skates
    giày trượt
  • person
    một người
  • Mr/Mrs/Miss
    Ông/Bà/Cô
  • after work
    sau khi tan làm
  • flat / apartment
    căn hộ
  • quietly
    yên tĩnh
  • make a lot of noise
    gây nhiều tiếng ồn
  • want to be
    muốn trở thành
  • dinner parties
    tiệc tối
  • play loud music
    chơi nhạc lớn
  • every morning
    mỗi sáng
  • move into
    chuyển vào (ở)
  • skates around
    trượt quanh
  • newest
    mới nhất