Study

Từ vựng bài 16

  •   0%
  •  0     0     0

  • Thuốc đau đầu
    두통약
  • Rùng mình, run rẩy
    몸이 떨리다
  • 한약
    Thuốc Đông y / thuốc Nam
  • Thuốc tiêu hoá
    소화제
  • Bị táo bón
    변비가 있다
  • 변비약
    Thuốc trị táo bón
  • Bị sốt
    열이 나다
  • Thuốc cảm
    감기약
  • 목이 쉬다
    Khàn giọng
  • 기침약
    Thuốc ho
  • 소독약
    Thuốc sát trùng
  • 두통이 심하다
    Đau đầu dữ dội
  • Khó tiêu
    소화가 안 되다