Study

Aviation accident

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hydraulic system
    hệ thống thủy lực
  • máy bay cánh quạt dùng động cơ tuốc-bin
    Turboprop
  • thiệt hại toàn bộ
    hull loss
  • Disembark
    rời khỏi máy bay
  • dấu mốc đen tối, đau buồn
    Grim landmarks
  • Lurch up and down
    chao đảo lên xuống (mất kiểm soát)
  • Vertical stabiliser
    cánh đuôi thẳng đứng
  • Bulkhead
    vách ngăn (giữa các khoang trong máy bay)
  • những người mất người thân
    Bereaved
  • sự cố
    Occurrence/Incident
  • Aviation accident
    tai nạn hàng không
  • hỏng hóc cấu trúc
    Structural failure